HSK 4
母子
mǔzǐ名
mẹ con; mẹ và con trai
mother and child; parent and subsidiary (companies); principal and interest
那对母子一起走进学校。
Nà duì mǔ zǐ yì qǐ zǒu jìn xué xiào.
The mother and son walked into the school together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.