HSK 6
母
mǔ形
mẹ; giống cái
mother; elderly female relative; origin; source
母公司决定扩大海外市场。
Mǔ gōng sī jué dìng kuò dà hǎi wài shì chǎng.
The parent company decided to expand its overseas market.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.