HSK 4
继续
jìxù动
tiếp tục
to continue; to proceed with; to go on with
休息十分钟以后继续学习。
Xiū xi shí fēn zhōng yǐ hòu jì xù xué xí.
Continue studying after a ten-minute break.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.