HSK 7-9
淡水
dànshuǐ名
nước ngọt
freshwater
岛上缺少可以饮用的淡水。
Dǎo shàng quē shǎo kě yǐ yǐn yòng de dàn shuǐ.
The island lacks drinkable fresh water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.