HSK 5
汗水
hànshuǐ名
mồ hôi
sweat; perspiration
运动后他的衣服满是汗水。
Yùn dòng hòu tā de yī fu mǎn shì hàn shuǐ.
His clothes were soaked with sweat after exercising.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.