HSK 4
汽水
qìshuǐ名
nước ngọt có ga
soda pop; carbonated soft drink
天热时弟弟喜欢喝冰汽水。
Tiān rè shí dì di xǐ huan hē bīng qì shuǐ.
My younger brother likes cold soda in hot weather.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.