HSK 7-9
淡季
dànjì名
mùa thấp điểm
off season; slow business season; see also 旺季
旅游淡季房价通常较低。
Lǚ yóu dàn jì fáng jià tōng cháng jiào dī.
Room prices are usually lower during the tourist off-season.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.