HSK 3
矿泉水
kuàngquánshuǐ名
nước khoáng
mineral water
运动以后我喝了一瓶矿泉水。
Yùn dòng yǐ hòu wǒ hē le yì píng kuàng quán shuǐ.
I drank a bottle of mineral water after exercising.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.