HSK 5
降水
jiàngshuǐ动
giáng thủy; mưa và tuyết
rain and snow; precipitation (meteorology)
这个地区夏季降水很多。
Zhè ge dì qū xià jì jiàng shuǐ hěn duō.
This region receives a lot of precipitation in summer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.