HSK 5
淡
dàn形
nhạt; loãng; nhẹ
insipid; diluted; weak; mild
这碗汤味道太淡了。
Zhè wǎn tāng wèi dao tài dàn le.
This bowl of soup tastes too bland.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.