HSK 7-9
期盼
qīpàn动
mong đợi; kỳ vọng
to expect; to await
村民期盼公路早日通车。
Cūnmín qīpàn gōnglù zǎorì tōngchē.
The villagers hope the road will open soon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.