HSK 4
期
qī量
kỳ; đợt
period; cycle; variant of 期
这是杂志今年的第一期。
Zhè shì zá zhì jīn nián de dì yī qī.
This is the magazine's first issue this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.