HSK 1
星期日
xīngqīrì名
Chủ nhật
Sunday
星期日我们去电影院。
Xīngqīrì wǒmen qù diànyǐngyuàn.
We are going to the cinema on Sunday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.