HSK 4
期末
qīmò名
cuối học kỳ; cuối kỳ
the end of a term or semester (in school)
期末考试下周一开始。
Qī mò kǎo shì xià zhōu yì kāi shǐ.
The final exam starts next Monday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.