HSK 1
星期
xīngqī名
tuần; thứ
week; day of the week; Sunday
这个星期我很忙,没有时间。
Zhège xīngqī wǒ hěn máng, méiyǒu shíjiān.
I am very busy and have no time this week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.