HSK 7-9
凄凉
qīliáng形
thê lương; buồn thảm
mournful; miserable
冬日里废弃车站显得很凄凉。
Dōngrì lǐ fèiqì chēzhàn xiǎnde hěn qīliáng.
The abandoned station looked desolate in winter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.