HSK 7-9
蹊跷
qīqiao形
khả nghi; kỳ lạ
odd; queer; strange; fishy
账目突然变化实在有些蹊跷。
Zhàngmù tūrán biànhuà shízài yǒuxiē qīqiao.
The sudden change in the accounts is rather suspicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.