HSK 1
星期天
xīngqītiān名
Chủ nhật
Sunday
星期天学校不上课。
Xīngqītiān xuéxiào bú shàngkè.
There is no school on Sunday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
Chủ nhật
Sunday
星期天学校不上课。
Xīngqītiān xuéxiào bú shàngkè.
There is no school on Sunday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.