HSK 7-9
教养
jiàoyǎng动名
giáo dưỡng; nuôi dạy
to educate; to bring up; to nurture; upbringing; breeding; culture
他待人礼貌很有教养。
Tā dài rén lǐ mào hěn yǒu jiào yǎng.
He treats people politely and has good manners.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.