HSK 2
教
jiāo动
dạy
to teach; to instruct
老师教我们说汉语。
Lǎoshī jiāo wǒmen shuō Hànyǔ.
The teacher teaches us to speak Chinese.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.