HSK 4
教练
jiàoliàn名
huấn luyện viên; huấn luyện
to coach; to train; instructor; sports coach; trainer
教练正在教队员踢球。
Jiào liàn zhèng zài jiào duì yuán tī qiú.
The coach is teaching the team members to play football.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.