HSK 4
教师
jiàoshī名
giáo viên
teacher
她是一位有经验的教师。
Tā shì yí wèi yǒu jīng yàn de jiào shī.
She is an experienced teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.