HSK 4
教育
jiàoyù名动
giáo dục; dạy dỗ
to educate; to teach; education
父母很重视孩子的教育。
Fù mǔ hěn zhòng shì hái zi de jiào yù.
Parents place great importance on their child's education.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.