HSK 7-9
皆
jiē副
đều; tất cả
all; each and every; in all cases
参加决赛的选手皆已到场。
Cān jiā jué sài de xuǎn shǒu jiē yǐ dào chǎng.
All the finalists have arrived.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.