HSK 7-9
教条
jiàotiáo名形
giáo điều; học thuyết cứng nhắc
doctrine; dogma; creed; dogmatic
不能用僵硬教条处理新问题。
Bù néng yòng jiāng yìng jiào tiáo chǔ lǐ xīn wèn tí.
Rigid dogma cannot be used to handle new problems.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.