HSK 4
结果
jiéguǒ名连
kết quả; kết quả là
result; outcome; consequence; in the end; as it turned out
考试结果下周才能知道。
Kǎo shì jié guǒ xià zhōu cái néng zhī dào.
The exam result will not be known until next week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.