HSK 3
结婚
jiéhūn动
kết hôn; cưới
to marry; to get married
他们准备明年结婚。
Tā men zhǔn bèi míng nián jié hūn.
They plan to get married next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.