HSK 3
结束
jiéshù动
kết thúc; chấm dứt
to end; to finish; to conclude
比赛结束以后大家回家了。
Bǐ sài jié shù yǐ hòu dà jiā huí jiā le.
Everyone went home after the competition ended.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.