HSK 7-9
恨不得
hènbude动
chỉ mong; ước gì có thể
wishing one could do sth; to hate to be unable; itching to do sth
他恨不得立刻飞回家乡。
Tā hèn bu de lì kè fēi huí jiā xiāng.
He wished he could fly home immediately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.