HSK 7-9
黑名单
hēimíngdān名
danh sách đen
blacklist
违规商家被列入行业黑名单。
Wéi guī shāng jiā bèi liè rù háng yè hēi míng dān.
The offending merchant was placed on the industry blacklist.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.