HSK 2
得
de助
nối động từ với bổ ngữ
structural particle: links a verb or adjective to a complement of degree or possibility, e.g. 说得好
妹妹高兴得笑起来。
Mèimei gāoxìng de xiào qǐlái.
My younger sister was so happy that she started laughing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.