HSK 7-9
巴结
bājie动
nịnh bợ; lấy lòng
to fawn on; to curry favor with; to make up to
他从不靠巴结上级求机会。
Tā cóng bú kào bā jie shàng jí qiú jī huì.
He never seeks opportunities by flattering his superiors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.