HSK 7-9
八卦
bāguà名形
bát quái; chuyện phiếm
the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易经; gossip; gossipy
同事们不愿谈别人的八卦。
Tóng shì men bú yuàn tán bié rén de bā guà.
The colleagues do not want to discuss other people's gossip.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.