HSK 5
结
jié动名
thắt; nút thắt; kết lại
knot; to tie; to bind; to form; to conclude; to settle
这个袋子上打了一个结。
Zhè ge dài zi shàng dǎ le yí gè jié.
A knot was tied on this bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.