HSK 7-9
芭蕾
bālěi名
ba lê
ballet (loanword)
妹妹从小学习芭蕾舞。
Mèi mei cóng xiǎo xué xí bā lěi wǔ.
My younger sister has studied ballet since childhood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.