HSK 7-9
哭笑不得
kūxiào-bùdédở khóc dở cười
lit. not to know whether to laugh or cry (idiom); both funny and extremely embarrassing; between laughter and tears
弟弟的解释让我哭笑不得。
Dìdi de jiěshì ràng wǒ kūxiào-bùdé.
My younger brother's explanation left me unsure whether to laugh or cry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.