HSK 7-9
枯萎
kūwěi形
héo úa; khô héo
to wilt; to wither; wilted; withered
忘记浇水后花全枯萎了。
Wàngjì jiāoshuǐ hòu huā quán kūwěi le.
The flowers all withered after they were left unwatered.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.