HSK 7-9
反弹
fǎntán动
bật lại; phục hồi
to bounce; to bounce back; to boomerang; to ricochet
球撞到墙后迅速反弹。
Qiú zhuàng dào qiáng hòu xùn sù fǎn tán.
The ball bounced back quickly after hitting the wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.