HSK 5
反
fǎn形动副
ngược; phản đối; đảo ngược
contrary; in reverse; inside out or upside down; to reverse
你的这件衣服穿反了。
Nǐ de zhè jiàn yī fu chuān fǎn le.
You are wearing this piece of clothing backward.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.