HSK 2
回来
huílái动
quay lại; trở về
to return; to come back
爸爸晚上八点回来。
Bàba wǎnshang bā diǎn huílái.
Dad comes back at eight in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.