HSK 7-9
滑稽
huájī形
hài hước; khôi hài
comical; funny; amusing (old pr. gǔ jī); huaji, a form of comedy performance popular in Shanghai, Jiangsu and Zhejiang
这段滑稽对话讽刺社会偏见。
Zhè duàn huá jī duì huà fěng cì shè huì piān jiàn.
This comical dialogue satirizes social prejudice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.