HSK 2
记得
jìde动
nhớ
to remember
记得明天给妈妈打电话。
Jìde míngtiān gěi māma dǎ diànhuà.
Remember to call Mom tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
nhớ
to remember
记得明天给妈妈打电话。
Jìde míngtiān gěi māma dǎ diànhuà.
Remember to call Mom tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.