HSK 7-9
冻结
dòngjié动
đóng băng; phong tỏa
to freeze (water etc); (fig.) to freeze (assets, prices etc)
法院依法冻结涉案账户。
Fǎ yuàn yī fǎ dòng jié shè àn zhàng hù.
The court legally froze the account involved in the case.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.