HSK 7-9
动工
dònggōng动
khởi công
to start (a building project)
新医院计划下月正式动工。
Xīn yī yuàn jì huà xià yuè zhèng shì dòng gōng.
Construction of the new hospital is scheduled to begin next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.