HSK 7-9
关税
guānshuì名
thuế quan
customs duty; tariff
政府决定降低部分进口关税。
Zhèng fǔ jué dìng jiàng dī bù fen jìn kǒu guān shuì.
The government decided to lower tariffs on some imports.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.