HSK 7-9
关切
guānqiè动
quan tâm sâu sắc
to be deeply concerned; to be troubled (by)
居民十分关切河水污染问题。
Jū mín shí fēn guān qiè hé shuǐ wū rǎn wèn tí.
Residents are deeply concerned about river pollution.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.