HSK 1
口
kǒu名量
miệng; người
mouth; classifier for things with mouths (people, domestic animals, cannons, wells etc); classifier for bites or mouthfuls
我早上喝了一口热茶。
Wǒ zǎoshang hē le yì kǒu rè chá.
I took a sip of hot tea in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.