HSK 1
饺子
jiǎozi名
sủi cảo
dumpling; pot-sticker
我们中午吃饺子和面条儿。
Wǒmen zhōngwǔ chī jiǎozi hé miàntiáor.
We eat dumplings and noodles at noon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.