HSK 1
两
liǎng数
hai
two; both; some; a few
桌子上有两个苹果。
Zhuōzi shàng yǒu liǎng gè píngguǒ.
There are two apples on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.