HSK 1
儿子
érzi名
con trai
son
他的儿子现在上小学。
Tā de érzi xiànzài shàng xiǎoxué.
His son is in primary school now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
con trai
son
他的儿子现在上小学。
Tā de érzi xiànzài shàng xiǎoxué.
His son is in primary school now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.